Chuyển đến nội dung
水晶球

shuǐjīngqiú

Hán Việt: THỦY TINH CẦU

Danh từ

Lượng từ: 个、颗

1Danh từ

  1. quả cầu pha lê
  2. quả cầu thủy tinh

Ví dụ

  1. 占卜师用手抚摸着水晶球。

    Zhānbǔshī yòng shǒu fǔmō zhe shuǐjīngqiú.Nhà bói toán dùng tay xoa quả cầu pha lê.

  2. 书桌上放着一个漂亮的水晶球。

    Shūzhuō shang fàng zhe yí gè piàoliang de shuǐjīngqiú.Trên bàn sách có đặt một quả cầu pha lê rất đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一个水晶球 yí gè shuǐjīngqiúmột quả cầu pha lê
  • 占卜水晶球 zhānbǔ shuǐjīngqiúquả cầu pha lê bói toán
  • 音乐水晶球 yīnyuè shuǐjīngqiúhộp nhạc cầu pha lê
  • 透明水晶球 tòumíng shuǐjīngqiúquả cầu pha lê trong suốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用天然水晶或人造水晶制作而成的球体,常用于占卜或装饰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 水晶球 + động từ

Biểu thị sử dụng quả cầu pha lê để làm việc gì (như dự đoán tương lai, trang trí).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
晶
球

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1