1Danh từ
- ô nhiễm nguồn nước
- ô nhiễm nước
Ví dụ
Gōngyè fèishuǐ shì zàochéng shuǐwūrǎn de zhǔyào yuányīn.
Nước thải công nghiệp là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm nguồn nước.
Shuǐwūrǎn duì rénmen de jiànkāng zàochéng le yánzhòng wēixié.
Ô nhiễm nguồn nước đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe con người.
Zhèngfǔ cǎiqǔ le duō zhǒng cuòshī lái zhìlǐ shuǐwūrǎn.
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp để xử lý ô nhiễm nguồn nước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水体因某种物质的介入,导致其化学、物理、生物或者放射性等方面特性的改变,从而影响水的有效利用或危害人体健康。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
造成/导致 + 水污染
dẫn đến hoặc gây ra ô nhiễm nguồn nước. VD: 乱倒垃圾会导致水污染。– Xả rác bừa bãi sẽ dẫn đến ô nhiễm nước.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
