Chuyển đến nội dung
水痘

shuǐdòu

Hán Việt: THỦY ĐẬU

Lượng từ: 场

1Danh từ

  1. bệnh thủy đậu

Ví dụ

  1. 小孩子很容易传染上水痘。

    Xiǎoháizi hěn róngyì chuánrǎn shang shuǐdòu.

    Trẻ nhỏ rất dễ bị lây bệnh thủy đậu.

  2. 他因为出水痘请假了一周。

    Tā yīnwèi chū shuǐdòu qǐngjià le yì zhōu.

    Cậu ấy xin nghỉ một tuần vì bị phát thủy đậu.

  3. 接种疫苗可以有效预防水痘。

    Jiēzhòng yìmiáo kěyǐ yǒuxiào yùfáng shuǐdòu.

    Tiêm vắc-xin có thể phòng ngừa thủy đậu hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出水痘 chū shuǐdòumọc thủy đậu
  • 预防水痘 yùfáng shuǐdòuphòng ngừa thủy đậu
  • 水痘疫苗 shuǐdòu yìmiáovắc-xin thủy đậu
  • 水痘患者 shuǐdòu huànzhěbệnh nhân thủy đậu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由水痘带状疱疹病毒引起的急性传染病,多见于儿童。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出 + 水痘

mọc/phát bệnh thủy đậu. VD: 弟弟出水痘了。– Em trai bị mọc thủy đậu rồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
痘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1