Chuyển đến nội dung
求偶

qiú ǒu

Từ điển chưa có mục “求偶”. Pinyin tham khảo: qiú ǒu. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 春季是凤头䴙䴘求偶繁殖的季节。

    Chūnjì shì fèngtóupìtī qiú'ǒu fánzhí de jìjié.Mùa xuân là mùa tìm bạn tình và sinh sản của chim lặn mào lớn.

    Từ mục 凤头䴙䴘

  2. 两只凤头䴙䴘在水面上跳起了求偶舞。

    Liǎng zhī fèngtóupìtī zài shuǐmiàn shang tiào qǐ le qiú'ǒuwǔ.Hai con chim lặn mào lớn cùng nhảy điệu múa tán tỉnh trên mặt nước.

    Từ mục 凤头䴙䴘

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

求
偶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1