Chuyển đến nội dung
求教

qiú jiào

Từ điển chưa có mục “求教”. Pinyin tham khảo: qiú jiào. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 各地游客踵门求教。

    Gèdì yóukè zhǒngmén qiújiào.Khách khắp nơi tìm đến tận cửa để xin chỉ giáo.

    Từ mục 踵

  2. 许多年轻教师专程去向老专家取经求教。

    Xǔduō niánqīng jiàoshī zhuānchéng qù xiàng lǎo zhuānjiā qǔjīng qiújiào.Nhiều giáo viên trẻ đã lặn lội tới thỉnh giáo và học tập kinh nghiệm từ các chuyên gia gạo cội.

    Từ mục 取经

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

求
教

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1