Chuyển đến nội dung
指教

zhǐjiào

Hán Việt: CHỈ GIÁO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chỉ giáo
  2. hướng dẫn
  3. chỉ bảo

Ví dụ

  1. 请多指教。

    Qǐng duō zhǐjiào.Xin chỉ giáo nhiều hơn.

  2. 初次见面,以后还请您多多指教。

    Chūcì jiànmiàn, yǐhòu hái qǐng nín duōduō zhǐjiào.Lần đầu gặp mặt, sau này xin bác chỉ bảo giúp đỡ nhiều hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 多多指教 duōduō zhǐjiàochỉ bảo nhiều hơn
  • 悉心指教 xīxīn zhǐjiàotận tình chỉ bảo
  • 向您指教 xiàng nín zhǐjiàothỉnh giáo bác
  • 不吝指教 bùlìn zhǐjiàokhông tiếc lời chỉ giáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指点教导(多用于请人提意见的客套话)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

请 + (多多) + 指教

câu xã giao lịch sự khi khiêm tốn nhờ người khác chỉ dạy, góp ý. VD: 请多指教!– Xin chỉ giáo nhiều!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

指
教

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1