Chuyển đến nội dung
汗液

hànyè

Hán Việt: HÃN DỊCH

Danh từ

1Danh từ

  1. mồ hôi (chất dịch mồ hôi)

Ví dụ

  1. 运动后人体会排出大量的汗液。

    Yùndòng hòu réntǐ huì páichū dàliàng de hànyè.Sau khi vận động cơ thể người sẽ tiết ra một lượng lớn mồ hôi.

  2. 汗液蒸发可以帮助身体调节体温。

    Hànyè zhēngfā kěyǐ bāngzhù shēntǐ tiáojié tǐwēn.Mồ hôi bốc hơi có thể giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排出汗液 páichū hànyètiết ra mồ hôi
  • 分泌汗液 fēnmì hànyèbài tiết dịch mồ hôi
  • 汗液蒸发 hànyè zhēngfāmồ hôi bốc hơi
  • 大量的汗液 dàliàng de hànyèlượng mồ hôi lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由汗腺分泌出的液体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过 + 汗液 + bài tiết/điều tiết

Diễn đạt phương thức bài tiết hoặc thoát nhiệt qua dịch mồ hôi. VD: 通过汗液排出热量。– Tỏa nhiệt thông qua mồ hôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汗
液

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1