Chuyển đến nội dung
汽化器

qìhuàqì

Hán Việt: KHÍ HÓA KHÍ

HSK6Lượng từ: 台、个

1Danh từ

  1. bộ chế hòa khí
  2. bình xăng con
  3. thiết bị hóa hơi

Ví dụ

  1. 这辆老摩托车的汽化器坏了。

    Zhè liàng lǎo mótuōchē de qìhuàqì huài le.

    Bộ chế hòa khí của chiếc xe máy cũ này bị hỏng rồi.

  2. 师傅正在帮他清理汽化器里的积碳。

    Shīfu zhèngzài bāng tā qīnglǐ qìhuàqì lǐ de jītàn.

    Thợ sửa xe đang giúp anh ấy làm sạch cặn cacbon trong bộ chế hòa khí.

  3. 现代汽车多采用电喷系统代替了传统的汽化器。

    Xiàndài qìchē duō cǎiyòng diànpēn xìtǒng dàitì le chuántǒng de qìhuàqì.

    Xe hơi hiện đại hầu hết dùng hệ thống phun xăng điện tử thay cho bộ chế hòa khí truyền thống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清洗汽化器 qǐngxǐ qìhuàqìrửa bộ chế hòa khí
  • 调节汽化器 tiáojié qìhuàqìđiều chỉnh bộ chế hòa khí
  • 汽化器堵塞 qìhuàqì dǔsèbộ chế hòa khí bị tắc
  • 汽车汽化器 qìchē qìhuàqìbộ chế hòa khí ô tô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

将液体燃料雾化并与空气混合成可燃混合气的装置,也称化油器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

汽化器的 + danh từ

bộ phận hoặc trạng thái của bộ chế hòa khí. VD: 汽化器的喷嘴 – đầu phun của bộ chế hòa khí.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汽
化
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1