Chuyển đến nội dung
沉积物沉積物

chénjīwù

Hán Việt: TRẦM TÍCH VẬT

Danh từ

Lượng từ: 种、层

1Danh từ

  1. vật trầm tích
  2. chất lắng đọng

Ví dụ

  1. 科学家在海底采集了沉积物样本。

    Kēxuéjiā zài hǎidǐ cǎijí le chénjīwù yàngběn.Các nhà khoa học đã thu thập mẫu vật trầm tích dưới đáy biển.

  2. 这些湖泊沉积物记录了过去的气候变化。

    Zhèxiē húpò chénjīwù jìlù le guòqù de qìhòu biànhuà.Những vật trầm tích hồ này đã ghi lại sự biến đổi khí hậu trong quá khứ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 海洋沉积物 hǎiyáng chénjīwùtrầm tích biển
  • 湖泊沉积物 húpò chénjīwùtrầm tích hồ
  • 河流沉积物 hélíuchénjīwùtrầm tích sông
  • 清除沉积物 qīngchú chénjīwùdọn sạch cặn lắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由水流、风力等地质作用沉积下来的松散物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沉积物 + 积累/覆盖

Vật trầm tích tích tụ / che phủ. VD: 底部覆盖着厚厚的沉积物。– Đáy phủ một lớp trầm tích dày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沉
积
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1