1Cụm động từ
- không còn mặt mũi nào, mất mặt
Ví dụ
Wǒ bǎ shìqing bàn zá le, zhēn méi liǎn qù jiàn jīnglǐ.Tôi làm hỏng bét việc rồi, thật chẳng còn mặt mũi nào đi gặp giám đốc nữa.
Tā jiè le péngyou de qián yìzhí méi huán, xiànzài méi liǎn jiàn rénjia.Anh ấy mượn tiền bạn mãi chưa trả, giờ không còn mặt mũi nào nhìn mặt người ta.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有面子;难为情,感到羞耻而不好意思见人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
没脸 + động từ (见人 / 开口 / 回去……)
Biểu thị cảm giác xấu hổ, tự thấy hổ thẹn đến mức không dám đối diện hoặc không dám làm một việc gì đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
