Chuyển đến nội dung
法国号法國號

fǎguóhào

Hán Việt: PHÁP QUỐC HÀO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只、架

1Danh từ

  1. kèn cor
  2. kèn Pháp (nhạc cụ hơi bằng đồng)

Ví dụ

  1. 她在管弦乐队里吹法国号。

    Tā zài guǎnxiányuèduì lǐ chuī fǎguóhào.Cô ấy thổi kèn cor trong dàn nhạc giao hưởng.

  2. 法国号的音色柔和而圆润。

    Fǎguóhào de yīnsè róuhé ér yuánrùn.Âm sắc của kèn Pháp êm dịu và tròn trịa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吹法国号 chuī fǎguóhàothổi kèn Pháp
  • 练习法国号 liànxí fǎguóhàoluyện tập kèn Pháp
  • 一只法国号 yī zhī fǎguóhàomột chiếc kèn Pháp
  • 法国号演奏家 fǎguóhào yǎnzòujiānghệ sĩ chơi kèn Pháp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铜管乐器之一,管身卷成圆圈形,喇叭口较大,音色圆润温厚,常称圆号。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吹 + 法国号

Dùng động từ 吹 (thổi) với nhạc cụ hơi này. VD: 练习吹法国号。– Luyện thổi kèn Pháp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

法
国
号

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1