Chuyển đến nội dung
波动性波動性

bōdòngxìng

HSK6

1Danh từ

  1. tính biến động, độ dao động, tính bất ổn định
  2. tính chất sóng (vật lý)

Ví dụ

  1. 金融市场近期出现了较大的波动性。

    Jīnróng shìchǎng jìnqī chūxiàn le jiào dà de bōdòngxìng.

    Gần đây thị trường tài chính xuất hiện độ biến động tương đối lớn.

  2. 光具有波粒二象性,既有波动性又有粒子性。

    Guāng jùyǒu bōlì èrxiàngxìng, jì yǒu bōdòngxìng yòu yǒu lìzǐxìng.

    Ánh sáng có tính lưỡng nguyên sóng hạt, vừa có tính chất sóng vừa có tính chất hạt.

  3. 管理者应尽量降低公司收益的波动性。

    Guǎnlǐzhě yīng jǐnliàng jiàngdī gōngsī shòuyì de bōdòngxìng.

    Người quản lý nên cố gắng giảm bớt độ bấp bênh trong doanh thu của công ty.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 市场波动性 shìchǎng bōdòngxìngđộ biến động của thị trường
  • 高波动性 gāo bōdòngxìngtính biến động cao
  • 降低波动性 jiàngdī bōdòngxìnggiảm tính biến động
  • 光子的波动性 guāngzǐ de bōdòngxìngtính chất sóng của photon

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物起伏不定、变化频繁的特性;亦指微观粒子所具有的波动物理属性。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

具有 / 存在 + 波动性

diễn tả sự vật có đặc tính dễ thay đổi hoặc có bản chất sóng. VD: 该股票具有较高的波动性。– Cổ phiếu này có độ biến động tương đối cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

波
动
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1