Chuyển đến nội dung
泥质岩泥質岩

nízhìyán

Hán Việt: NÊ CHẤT NHAM

HSK6Lượng từ: 层、块

1Danh từ

  1. đá sét
  2. đá dạng bùn (thuật ngữ địa chất)

Ví dụ

  1. 页岩和泥岩都属于泥质岩。

    Yèyán hé níyán dōu shǔyú nízhìyán.

    Đá phiến sét và đá bùn đều thuộc về đá sét.

  2. 这一地层主要由泥质岩构成。

    Zhè yí dìcéng zhǔyào yóu nízhìyán gòuchéng.

    Tầng địa chất này chủ yếu được cấu tạo bởi đá sét.

  3. 泥质岩的颗粒非常细小。

    Nízhìyán de kēlì fēicháng xìxiǎo.

    Hạt khoáng của đá sét rất mịn nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 泥质岩层 nízhì yáncéngtầng đá sét
  • 泥质岩类 nízhìyán lèiloại đá sét
  • 沉积泥质岩 chénjī nízhìyánđá sét trầm tích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由黏土矿物为主组成的细粒沉积岩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

属于 + 泥质岩

Biểu thị một loại đá cụ thể thuộc phân loại đá sét

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

泥
质
岩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1