Chuyển đến nội dung
注射剂注射劑

zhùshèjì

Danh từ

HSK6Lượng từ: 支、盒、瓶

1Danh từ

  1. thuốc tiêm
  2. dạng thuốc dùng để tiêm

Ví dụ

  1. 这种注射剂必须存放在冰箱里。

    Zhè zhǒng zhùshèjì bìxū cúnfàng zài bīngxiāng lǐ.Loại thuốc tiêm này phải được bảo quản trong tủ lạnh.

  2. 护士正在核对注射剂的批号和有效期。

    Hùshi zhèngzài héduì zhùshèjì de pīhào hé yǒuxiàoqī.Y tá đang đối chiếu số lô và hạn sử dụng của thuốc tiêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 静脉注射剂 jìngmài zhùshèjìthuốc tiêm tĩnh mạch
  • 粉针注射剂 fěnzhēn zhùshèjìthuốc tiêm dạng bột
  • 注射剂配方 zhùshèjì pèifāngcông thức thuốc tiêm
  • 注射剂瓶 zhùshèjì pínglọ thuốc tiêm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专供注入人体内的一种药剂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (支/瓶) + 注射剂

Cách đếm đơn vị thuốc tiêm bằng ống hoặc lọ. VD: 一支注射剂 – Một ống thuốc tiêm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

注
射
剂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1