1Danh từ
- cây cao bóng cả
- bậc thầy lỗi lạc
- ngôi sao sáng
Ví dụ
Tā shì Zhōngguó gǔdài wénxué yánjiū lǐngyù de tàidǒu.Ông ấy là bậc thầy lỗi lạc trong lĩnh vực nghiên cứu văn học cổ đại Trung Quốc.
Zuòwéi xuéshùjiè tàidǒu, tā de jiǎngzuò zuòwúxūxí.Là bậc đại thụ trong giới học thuật, buổi thuyết trình của ông không còn một chỗ trống.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
泰山北斗的简称,比喻在某个领域有极高声望和卓越成就的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
[Lĩnh vực] + 界的泰斗 / 泰斗级 + danh từ
Dùng để chỉ người có uy tín học thuật hoặc cống hiến vượt bậc trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
