Chuyển đến nội dung
洗脸盆洗臉盆

xǐliǎnpén

Hán Việt: TẨY KIỂM BỒN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chậu rửa mặt
  2. bồn rửa mặt

Ví dụ

  1. 请帮我把洗脸盆拿过来。

    Qǐng bāng wǒ bǎ xǐliǎnpén ná guòlái.Làm ơn lấy giúp tôi chiếc chậu rửa mặt qua đây.

  2. 卫生间的洗脸盆有点堵了。

    Wèishēngjiān de xǐliǎnpén yǒudiǎn dǔ le.Bồn rửa mặt trong nhà vệ sinh hơi bị tắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 塑料洗脸盆 sùliào xǐliǎnpénchậu rửa mặt bằng nhựa
  • 陶瓷洗脸盆 táocí xǐliǎnpénbồn rửa mặt bằng sứ
  • 洗脸盆下水 xǐliǎnpén xiàshuǐđường thoát nước bồn rửa mặt
  • 刷洗脸盆 shuā xǐliǎnpéncọ bồn rửa mặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来盛水洗脸的盆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 洗脸盆 + động từ

Câu chữ 把 tác động lên bồn/chậu rửa mặt. VD: 把洗脸盆擦干净。– Lau sạch bồn rửa mặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

洗
脸
盆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1