1Danh từ
- hoạt tính
- tính hoạt động
Ví dụ
Jiārè kěnéng huì pòhuài dànbáizhì de huóxìng.
Làm nóng có thể phá hủy hoạt tính của protein.
Zhè zhǒng yàojì néng zēngqiáng xìbāo de huóxìng.
Loại thuốc này có thể tăng cường hoạt tính của tế bào.
Wēndù guò dī huì jiàngdī méi de huóxìng.
Nhiệt độ quá thấp sẽ làm giảm hoạt tính của enzyme.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物质具有的化学或生物学反应能力。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
降低/提高/保持 + 活性
Thường kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi mức độ hoạt tính. VD: 这种保存方法能保持活性。– Phương pháp bảo quản này có thể duy trì hoạt tính.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “活性” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
