1Danh từ
- tỷ lệ lưu chuyển
- tỷ lệ luân chuyển
- tỷ lệ biến động (nhân sự, tài sản)
Ví dụ
Zuìjìn zhè jiā gōngsī de yuángōng liúdònglǜ hěn gāo.
Gần đây tỷ lệ nhảy việc của nhân viên công ty này rất cao.
Jiàngdī rényuán liúdònglǜ shì rénlì zīyuánbù de zhòngyào rènwù.
Hạ thấp tỷ lệ luân chuyển nhân sự là nhiệm vụ quan trọng của phòng nhân sự.
Zīchǎn liúdònglǜ fǎnyìng le qǐyè de zījīn zhōuzhuǎn nénglì.
Tỷ lệ lưu chuyển tài sản phản ánh năng lực quay vòng vốn của doanh nghiệp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指在一定时期内人员、资金或物资发生转移变动的比率。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
降低 / 提高 + 流动率
Hạ thấp hoặc nâng cao tỷ lệ luân chuyển/biến động. VD: 降低离职流动率。– Hạ thấp tỷ lệ nghỉ việc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
