Chuyển đến nội dung
流行病

liúxíngbìng

Hán Việt: LƯU HÀNH BỆNH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. bệnh dịch
  2. bệnh truyền nhiễm
  3. dịch bệnh

Ví dụ

  1. 秋冬季节容易发生流行病。

    Qiūdōng jìjié róngyì fāshēng liúxíngbìng.Mùa thu đông rất dễ xảy ra các bệnh dịch lây lan.

  2. 预防流行病最有效的方法是接种疫苗。

    Yùfáng liúxíngbìng zuì yǒuxiào de fāngfǎ shì jiēzhòng yìmiáo.Phương pháp phòng ngừa bệnh dịch hiệu quả nhất là tiêm vắc-xin.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 控制流行病 kòngzhì liúxíngbìngkiểm soát dịch bệnh
  • 预防流行病 yùfáng liúxíngbìngphòng ngừa dịch bệnh
  • 流行病学 liúxíngbìngxuédịch tễ học
  • 流行病调查 liúxíngbìng diàocháđiều tra dịch tễ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能在人群中广泛传播并造成较大危害的传染病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

流行病 + 蔓延 / 爆发

Chỉ tình trạng bệnh dịch bùng phát hoặc lan rộng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
行
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1