Chuyển đến nội dung
流通

liútōng

Hán Việt: LƯU THÔNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. lưu thông
  2. chuyển động không ngừng (không khí, tiền tệ, hàng hóa)

Ví dụ

  1. 保持室内空气流通。

    Bǎochí shìnèi kōngqì liútōng.Giữ cho không khí trong phòng luôn lưu thông.

  2. 货币在市场上流通。

    Huòbì zài shìchǎng shang liútōng.Tiền tệ lưu thông trên thị trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 空气流通 kōngqì liútōngkhông khí lưu thông
  • 货币流通 huòbì liútōnglưu thông tiền tệ
  • 商品流通 shāngpǐn liútōnglưu thông hàng hóa
  • 流通领域 liútōng lǐngyùlĩnh vực lưu thông
  • 加速流通 jiāsù liútōngđẩy nhanh lưu thông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

流转通行;不停滞。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 在……中/上 + 流通

Chỉ đối tượng (tiền, hàng, sách báo...) được lưu hành, truyền bá trong phạm vi nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
通

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1