Chuyển đến nội dung
浓密

nóng mì

Từ điển chưa có mục “浓密”. Pinyin tham khảo: nóng mì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他留着浓密的胡须。

    Tā liúzhe nóngmì de húxū.

    Anh ấy để bộ râu rậm rạp.

    Từ mục 胡须

  2. 海獭拥有非常浓密的毛发。

    Hǎitǎ yōngyǒu fēicháng nóngmì de máofà.

    Rái cá biển có lớp lông vô cùng dày đặc.

    Từ mục 海獭

  3. 阳光透过浓密的树叶洒在地上。

    Yángguāng tòuguò nóngmì de shùyè sǎ zài dì shang.

    Ánh nắng xuyên qua tán lá rậm rạp rọi xuống mặt đất.

    Từ mục 透

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

浓
密

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1