Chuyển đến nội dung
稠

chóu

Hán Việt: TRÙ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. đặc
  2. sệt
  3. dày đặc
  4. đông đúc

Ví dụ

  1. 这碗粥熬得很稠。

    Zhè wǎn zhōu áo de hěn chóu.Bát cháo này nấu rất đặc.

  2. 这个地区人口十分稠密。

    Zhè ge dìqū rénkǒu shífēn chóumì.Khu vực này dân cư vô cùng đông đúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人口稠密 rénkǒu chóumìdân cư đông đúc
  • 稠密 chóumìdày đặc, san sát
  • 煮得很稠 zhǔ de hěn chóunấu rất sệt
  • 浓稠 nóngchóuđặc quánh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

浓度大(跟“稀”相对);密度大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

chóu (đặc) phản nghĩa với xī (loãng, thưa)

dùng miêu tả chất lỏng có độ sánh đặc hoặc mật độ phân bố dày. VD: 粥很稠。– Cháo rất đặc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “稠” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1