Chuyển đến nội dung
消瘦

xiāoshòu

Tính từ

1Tính từ

  1. gầy mòn
  2. gầy rộc đi
  3. tiêu tụy

Ví dụ

  1. 生了一场大病后,他整个人都消瘦了。

    Shēng le yì chǎng dà bìng hòu, tā zhěngrén dōu xiāoshòu le.Sau một trận ốm nặng, cả người anh ấy gầy rộc hẳn đi.

  2. 由于长期的劳累,她日渐消瘦。

    Yóuyú chángqī de láolèi, tā rìjiàn xiāoshòu.Do lao lực trong thời gian dài, cô ấy ngày càng gầy gò ốm yếu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 面容消瘦 miànróng xiāoshòugương mặt gầy rộc
  • 日渐消瘦 rìjiàn xiāoshòungày càng gầy gò
  • 身体消瘦 shēntǐ xiāoshòuthân hình gầy còm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体变瘦,肉体损耗变弱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

日渐 / 渐渐 + 消瘦

Biểu thị cơ thể gầy ốm dần dần theo thời gian. VD: 他工作压力大,日渐消瘦。– Áp lực công việc của anh ấy lớn nên ngày càng gầy mòn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

消
瘦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1