Chuyển đến nội dung
肥胖

féipàng

Hán Việt: PHÌ PHÁN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. béo phì
  2. mập mạp

Ví dụ

  1. 肥胖容易引发许多健康问题。

    Féipàng róngyì yǐnfā xǔduō jiànkāng wèntí.Béo phì rất dễ dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

  2. 为了防止肥胖,我们应该控制糖分的摄入。

    Wèile fángzhǐ féipàng, wǒmen yīnggāi kòngzhì tángfèn de shèrù.Để ngăn ngừa béo phì, chúng ta nên kiểm soát lượng đường nạp vào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肥胖症 féipàngzhèngchứng béo phì
  • 身材肥胖 shēncái féipàngthân hình béo phì
  • 导致肥胖 dǎozhì féipàngdẫn đến béo phì
  • 预防肥胖 yùfáng féipàngphòng ngừa béo phì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脂肪过多,身体过分丰满。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

过度/严重 + 肥胖

Dùng phó từ mức độ đi trước để biểu thị mức độ béo phì. VD: 过度肥胖会影响心脏健康。– Béo phì quá mức sẽ ảnh hưởng sức khỏe tim mạch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肥
胖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1