1Tính từ
- gầy
- ốm
- chật (quần áo)
- nạc (thịt)
- chật (quần áo), gầy
- chật, hẹp (quần áo)
- gầy (người)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
肉少,脂肪少;衣服狭小。
Ghi chú: Bộ Nạch (疒) biểu thị trạng thái cơ thể, bên trong là chữ 叟 (sǒu).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
S + 瘦了 + số lượng
ai đó đã gầy đi bao nhiêu cân. VD: 我瘦了三斤。– Tôi gầy đi 1,5 kg.
看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ
Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.
李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.
你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “瘦” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
