Zhè zhǒng píngděng zūnzhòng de sīxiǎng zǎo yǐjīng shēnrù-rénxīn.Tư tưởng bình đẳng tôn trọng này từ lâu đã thấm sâu vào tâm trí mọi người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
理念深入人心lǐniàn shēnrù-rénxīnquan niệm thấm sâu vào lòng người
政策深入人心zhèngcè shēnrù-rénxīnchính sách đi sâu vào lòng dân
观点深入人心guāndiǎn shēnrù-rénxīnquan điểm thấm sâu vào tâm trí
早已深入人心zǎoyǐ shēnrù-rénxīntừ lâu đã đi sâu vào lòng người
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指思想、理论、政策等被多数人理解并接受。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
chủ ngữ (tư tưởng/chính sách/khái niệm...) + 深入人心
dùng làm vị ngữ biểu thị một tư tưởng, quan niệm hay chính sách đã được công chúng đón nhận rộng rãi. VD: 和平发展的思想深入人心。– Tư tưởng hòa bình phát triển đã đi sâu vào lòng người.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.