Chuyển đến nội dung
混杂混雜

hùnzá

Hán Việt: HỖN TẠP

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. pha trộn
  2. trộn lẫn
  3. lẫn lộn

Ví dụ

  1. 泥土里混杂着许多石块。

    Nítǔ lǐ hùnzá zhe xǔduō shíkuài.Trong đất có trộn lẫn nhiều đá cục.

  2. 空气中混杂着烟草和酒精的气味。

    Kōngqì zhōng hùnzá zhe yāncǎo hé jiǔjīng de qìwèi.Trong không khí lẫn lộn mùi thuốc lá và mùi rượu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 混杂在一起 hùnzá zài yìqǐtrộn lẫn vào nhau
  • 鱼龙混杂 yúlóng-hùnzávàng thau lẫn lộn, tốt xấu lẫn lộn
  • 成分混杂 chéngfèn hùnzáthành phần phức tạp lẫn lộn
  • 混杂杂质 hùnzá zázhìpha lẫn tạp chất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

混合掺杂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

混杂 + 着……

diễn tả sự vật, âm thanh hoặc mùi hương bị trộn lẫn. VD: 欢呼声中混杂着哭泣声。– Trong tiếng reo hò lẫn tiếng khóc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

混
杂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1