Chuyển đến nội dung
纯粹純粹

chúncuì

Hán Việt: THUẦN TÚY

HSK7–9

1Tính từ

  1. thuần túy
  2. tinh khiết
  3. không pha tạp

Ví dụ

  1. 这块天然黄金质地非常纯粹。

    Zhè kuài tiānrán huángjīn zhìdì fēicháng chúncuì.

    Khối vàng tự nhiên này chất lượng vô cùng tinh khiết.

  2. 他的动机非常纯粹,没有任何私心。

    Tā de dòngjī fēicháng chúncuì, méiyǒu rènhé sīxīn.

    Động cơ của anh ấy rất trong sáng, không hề có chút tư tâm nào.

  3. 这不是纯粹的学术研究,而具有商业性质。

    Zhè bú shì chúncuì de xuéshù yánjiū, ér jùyǒu shāngyè xìngzhì.

    Đây không phải là nghiên cứu học thuật thuần túy mà mang tính chất thương mại.

2Phó từ

  1. hoàn toàn
  2. thuần túy chỉ là

Ví dụ

  1. 这纯粹是一场误会,你千万别介意。

    Zhè chúncuì shì yì chǎng wùhuì, nǐ qiānwàn bié jièyì.

    Đây hoàn toàn chỉ là một hiểu lầm, bạn đừng để bụng nhé.

  2. 我这么做纯粹是为了帮你。

    Wǒ zhème zuò chúncuì shì wèile bāng nǐ.

    Tôi làm vậy thuần túy chỉ là để giúp bạn.

  3. 那些传言纯粹是胡说八道。

    Nàxiē chuányán chúncuì shì húshuō bādào.

    Những tin đồn đó hoàn toàn là bịa đặt nhảm nhí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纯粹是 chúncuì shìhoàn toàn là
  • 动机纯粹 dòngjī chúncuìđộng cơ trong sáng
  • 纯粹的友情 chúncuì de yǒuqíngtình bạn thuần khiết
  • 纯粹理论 chúncuì lǐlùnlý thuyết thuần túy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不含杂质的;单纯地、完全地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

纯粹 + 是……

Phó từ biểu thị sự việc hoàn toàn là, chỉ đơn thuần là... VD: 这纯粹是巧合。– Đây hoàn toàn là sự trùng hợp.

纯粹 + 的 + danh từ

Tính từ biểu thị sự không pha tạp chất hoặc ý đồ khác. VD: 纯粹的艺术 – Nghệ thuật thuần túy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纯
粹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1