Chuyển đến nội dung
混蛋

húndàn

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đồ khốn
  2. kẻ khốn nạn
  3. đồ vô lại

Ví dụ

  1. 你这个混蛋,快给我滚!

    Nǐ zhè gè húndàn, kuài gěi wǒ gǔn!

    Đồ khốn này, mau cút khỏi đây cho tao!

  2. 他真是个忘恩负义的混蛋。

    Tā zhēn shì gè wàng'ēnfùyì de húndàn.

    Hắn đúng là một tên khốn vong ân bội nghĩa.

  3. 别听那个混蛋胡说八道。

    Bié tīng nà gè húndàn húshuō bādào.

    Đừng nghe tên khốn đó nói bậy bạ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大混蛋 dà húndànđại khốn nạn
  • 骂他是混蛋 mà tā shì húndànmắng anh ta là đồ khốn
  • 这个混蛋 zhè gè húndànđồ khốn này
  • 彻头彻尾的混蛋 chètóu-chèwěi de húndàntên khốn nạn từ đầu đến chân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

骂人的话,指胡作非为、不讲道理的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

骂 + ai + 是混蛋

mắng ai đó là đồ khốn / kẻ vô lại. VD: 她生气地骂他是混蛋。– Cô ấy tức giận mắng anh ta là đồ khốn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

混
蛋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1