Chuyển đến nội dung
杂种雜種

zázhǒng

Hán Việt: TẠP CHỦNG

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. giống lai (sinh học)
  2. đồ con hoang
  3. đồ tạp chủng (tiếng chửi mắng)

Ví dụ

  1. 杂种植物往往具有更强的抗病能力。

    Zázhǒng zhíwù wǎngwǎng jùyǒu gèng qiáng de kàngbìng nénglì.Cây giống lai thường có khả năng kháng bệnh mạnh hơn.

  2. 这是两种优质小麦培育出的杂种。

    Zhè shì liǎng zhǒng yōuzhì xiǎomài péiyù chū de zázhǒng.Đây là giống lai được ươm tạo từ hai loại lúa mì chất lượng cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 杂种优势 zázhǒng yōushìưu thế lai
  • 杂种植物 zázhǒng zhíwùcây trồng giống lai
  • 骂人杂种 mà rén zázhǒngchửi người là đồ con hoang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遗传学上指不同品种或种属杂交产生的后代;也用作粗俗的骂人语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

骂……是杂种

dùng như một từ chửi bới thô tục, mang tính xúc phạm nặng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杂
种

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “杂种” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1