1Danh từ
- thiết bị làm sạch
- dụng cụ làm sạch
- máy làm sạch
Ví dụ
Wǒ mǎi le yí gè chāoshēngbō yǎnjìng qīngjiéqì.Tôi đã mua một thiết bị làm sạch kính mắt bằng sóng siêu âm.
Zhè zhǒng píngmù qīngjiéqì néng yǒuxiào qùchú shǒujī shang de zhǐwén.Dụng cụ làm sạch màn hình này có thể loại bỏ dấu vân tay trên điện thoại một cách hiệu quả.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指用于清除灰尘、污渍的机械或电子器具。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 清洁器 + 清洁 + đồ vật
Dùng thiết bị làm sạch để làm sạch đồ gì đó. VD: 用清洁器清洁首饰。– Dùng thiết bị làm sạch để làm sạch đồ trang sức.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
