1Tính từ
- trong
- trong suốt
- rõ ràng
- sạch sẽ
Ví dụ
2Động từ
- thanh toán
- kết toán
- dọn dẹp sạch
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
洁净、纯洁,与“浊”相对;明白,清楚。
Ghi chú: Bên trái là bộ Thủy (氵 - nước), bên phải là chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo), nước xanh trong vắt thấy rõ đáy.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
清 + danh từ (tài khoản/đồ đạc)
Động từ mang nghĩa thanh toán xong hoặc thu dọn sạch sẽ.
động từ + 清
Làm bổ ngữ chỉ kết quả biểu thị làm rõ hoặc dọn sạch.
拿……来说
Cấu trúc cố định dùng để dẫn ra một phương diện cụ thể hoặc một ví dụ điển hình nhằm chứng minh, làm rõ cho nhận định hay quan điểm được nêu trước đó. Tương đương trong tiếng Việt: "lấy... làm ví dụ", "xét về mặt... mà nói".
北京的地铁很方便,拿时间来说,几分钟就来一辆。 – Tàu điện ngầm Bắc Kinh rất tiện, nói về thời gian thì vài phút là có một chuyến.
他的中文越来越好,拿说话来说,现在已经说得很清楚了。 – Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt, lấy việc nói làm ví dụ, bây giờ đã nói rất rõ ràng rồi.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
一 A 一 B
Cụm cố định “一A一B” dùng để biểu thị tính đối xứng hoặc hai phương diện của cùng một sự việc, hành động. Trong đó, A và B là các từ đơn âm tiết (thường là từ trái nghĩa, tương liên hoặc hành động qua lại).
从公司到家一来一回要一个小时。 – Từ công ty về nhà đi đi về về mất một tiếng.
老师说话不快,一字一句都很清楚。 – Cô giáo nói không nhanh, từng chữ từng câu đều rất rõ.
Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “清” 18
- 清楚qīngchu THANH SỞrõ ràng; hiểu rõ; biết rõHSK3
- 分清fēnqīng PHÂN THANHphân biệt rõ; nhận rõ; phân định rạch ròiHSK5
- 付清fùqīng PHÓ THANHthanh toán hết; trả hết; thanh toán sòng phẳngHSK5
- 清白qīngbái THANH BẠCHtrong sạch; trong trắng; thanh bạchHSK5
- 清早qīngzǎo THANH TẢOsáng sớm; tờ mờ sángHSK5
- 清晨qīngchén THANH THẦNsáng sớm; buổi sớmHSK6
- 清淡qīngdàn THANH ĐẠMthanh đạm; nhạt; ít dầu mỡHSK6
- 清洁qīngjié THANH KHIẾTsạch sẽ; trong sạch; lau chùiHSK6
- 清理qīnglǐ THANH LÝthu dọn; dọn dẹp; thanh lýHSK6
- 清扫qīngsǎo THANH TẢOquét dọn; dọn dẹpHSK6
- 清晰qīngxī THANH TÍCHrõ ràng; sáng sủa; rõ ràng, rành mạchHSK6
- 清洗qīngxǐ THANH TẨYrửa sạch; giặt sạch; tẩy rửaHSK6
- 清醒qīngxǐng THANH TỈNHtỉnh lại; hồi tỉnh; tỉnh táoHSK6
- 偿清chángqīngtrả hết; trả sạch; thanh toán hết (nợ nần)HSK6
- 廓清kuòqīng KHUẾCH THANHquét sạch; dẹp sạch; làm sáng tỏHSK6
- 清偿qīngcháng THANH THƯỜNGthanh toán; trả hết (nợ nần)HSK6
- 清算qīngsuàn THANH TOÁNthanh toán (kết toán sổ sách, thanh lý tài sản khi giải thể, phá sản); thanh trừng; tính sổ (trừng phạt hoặc phơi bày tội lỗi quá khứ)HSK6
- 澄清chéngqīng TRỪNG THANHlàm sáng tỏ; làm rõ (sự thật, hiểu lầm); trong vắtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
