Chuyển đến nội dung
清

qīng

Hán Việt: THANH

Tính từĐộng từ

HSK6Bộ: 氵11 nét

1Tính từ

  1. trong
  2. trong suốt
  3. rõ ràng
  4. sạch sẽ

Ví dụ

  1. 这条河的水很清。

    Zhè tiáo hé de shuǐ hěn qīng.Nước của dòng sông này rất trong.

  2. 请你说清楚一点。

    Qǐng nǐ shuō qīngchu yìdiǎn.Xin bạn nói rõ ràng một chút.

2Động từ

  1. thanh toán
  2. kết toán
  3. dọn dẹp sạch

Ví dụ

  1. 账目已经清了。

    Zhàngmù yǐjīng qīng le.Sổ sách đã thanh toán xong rồi.

  2. 请把桌子上的垃圾清一下。

    Qǐng bǎ zhuōzi shang de lājī qīng yíxià.Xin hãy dọn dẹp rác trên bàn một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清澈 qīngchètrong veo, trong trẻo
  • 清点 qīngdiǎnkiểm kê, đếm
  • 清洗 qǐngxǐrửa sạch, thanh trừ
  • 清清楚楚 qīngqīng-chǔchǔrõ ràng rành mạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

洁净、纯洁,与“浊”相对;明白,清楚。

Ghi chú: Bên trái là bộ Thủy (氵 - nước), bên phải là chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo), nước xanh trong vắt thấy rõ đáy.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

清 + danh từ (tài khoản/đồ đạc)

Động từ mang nghĩa thanh toán xong hoặc thu dọn sạch sẽ.

động từ + 清

Làm bổ ngữ chỉ kết quả biểu thị làm rõ hoặc dọn sạch.

拿……来说

Cấu trúc cố định dùng để dẫn ra một phương diện cụ thể hoặc một ví dụ điển hình nhằm chứng minh, làm rõ cho nhận định hay quan điểm được nêu trước đó. Tương đương trong tiếng Việt: "lấy... làm ví dụ", "xét về mặt... mà nói".

北京的地铁很方便,拿时间来说,几分钟就来一辆。 – Tàu điện ngầm Bắc Kinh rất tiện, nói về thời gian thì vài phút là có một chuyến.

他的中文越来越好,拿说话来说,现在已经说得很清楚了。 – Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt, lấy việc nói làm ví dụ, bây giờ đã nói rất rõ ràng rồi.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

一 A 一 B

Cụm cố định “一A一B” dùng để biểu thị tính đối xứng hoặc hai phương diện của cùng một sự việc, hành động. Trong đó, A và B là các từ đơn âm tiết (thường là từ trái nghĩa, tương liên hoặc hành động qua lại).

从公司到家一来一回要一个小时。 – Từ công ty về nhà đi đi về về mất một tiếng.

老师说话不快,一字一句都很清楚。 – Cô giáo nói không nhanh, từng chữ từng câu đều rất rõ.

Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

清

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “清” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1