1Tính từ
- nhỏ bé
- bé nhỏ
- không đáng kể
Ví dụ
Miànduì liáokuò de dàzìrán, rénlèi xiǎnde shífēn miǎoxiǎo.
Đối diện với thiên nhiên bao la, con người tỏ ra vô cùng nhỏ bé.
Zài hàohàn de yǔzhòu miànqián, dìqiú yě búguò shì yí lì miǎoxiǎo de chén'āi.
Trước vũ trụ bao la, Trái Đất cũng chỉ là một hạt bụi nhỏ bé.
Wúlùn gèrén duōme miǎoxiǎo, yě néng wèi shèhuì gòngxiàn yí fèn lìliang.
Dù cá nhân có nhỏ bé đến mức nào, cũng có thể cống hiến một phần sức lực cho xã hội.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
微小,微不足道。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
显得 / 感到 + 渺小
Dùng sau các động từ biểu thị cảm giác, ấn tượng để chỉ sự bé nhỏ trước không gian lớn hoặc sự việc vĩ đại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
