1Tính từ
- vĩ đại
- to lớn
- to lớn, vĩ đại
Ví dụ
Mǔ'ài shì shìjiè shang zuì wěidà de ài.
Tình mẹ là tình yêu vĩ đại nhất trên thế giới.
Tā shì yí wèi wěidà de kēxuéjiā.
Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại.
Chángchéng shì rénlèi jiànzhù shǐ shàng de wěidà qíjì.
Vạn Lý Trường Thành là kỳ tích vĩ đại trong lịch sử kiến trúc nhân loại.
Mǔqīn shì shìjiè shang zuì wěidà de rén.
Mẹ là người vĩ đại nhất trên thế giới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
品格崇高,规模宏大,气象雄伟,超越寻常。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
伟大的 + Danh từ
dùng làm định ngữ để ca ngợi tầm vóc, ý nghĩa to lớn của người hoặc sự vật. VD: 这是一个伟大的发现。– Đây là một phát hiện vĩ đại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
