1Danh từ
- kali bromua (hóa học: KBr)
Ví dụ
Xiùhuàjiǎ shì yì zhǒng báisè jīngtǐ fěnmò.
Kali bromua là một loại bột tinh thể màu trắng.
Zài yīxué shang, xiùhuàjiǎ céng yòng zuò zhènjìngjì.
Trong y học, kali bromua từng được dùng làm thuốc an thần.
Shíyànshì lǐ xūyào yángé bǎocún xiùhuàjiǎ.
Trong phòng thí nghiệm cần bảo quản kali bromua nghiêm ngặt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
无机化合物,化学式KBr,无色结晶或白色粉末,味咸,医药上用作镇静剂。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 溴化钾 + 做实验
dùng kali bromua để làm thí nghiệm. VD: 我们用溴化钾做实验。– Chúng tôi dùng kali bromua để làm thí nghiệm.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
