Chuyển đến nội dung
滑石粉

huáshífěn

Hán Việt: HOẠT THẠCH PHẤN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 包、袋

1Danh từ

  1. bột talc
  2. bột tan

Ví dụ

  1. 医生建议在皮肤干燥处涂抹滑石粉。

    Yīshēng jiànyì zài pífū gānzào chù túmǒ huáshífěn.Bác sĩ khuyên nên thoa bột talc lên vùng da khô ráo.

  2. 这种爽身粉的主要成分是滑石粉。

    Zhè zhǒng shuǎngshēnfěn de zhǔyào chéngfèn shì huáshífěn.Thành phần chính của loại phấn rôm này là bột talc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 医用滑石粉 yīyòng huáshífěnbột talc y tế
  • 涂抹滑石粉 túmǒ huáshífěnthoa bột talc
  • 工业滑石粉 gōngyè huáshífěnbột talc công nghiệp
  • 滑石粉成分 huáshífěn chéngfènthành phần bột talc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用滑石制成的细粉,常用于日用化工、医药和工业领域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 滑石粉 + 来 + động từ

dùng bột talc để làm gì đó. VD: 用滑石粉来保持干燥。– Dùng bột talc để giữ khô ráo.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

滑
石
粉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1