Chuyển đến nội dung
滤器濾器

lǜqì

Hán Việt: LỰ KHÍ

Danh từ

Lượng từ: 个、套

1Danh từ

  1. bộ lọc
  2. thiết bị lọc
  3. màng lọc

Ví dụ

  1. 实验前需要先清洗滤器。

    Shíyàn qián xūyào xiān qīngxǐ lǜqì.Trước khi làm thí nghiệm cần phải rửa sạch bộ lọc.

  2. 这个水滤器可以有效去除水中的杂质。

    Zhè ge shuǐ lǜqì kěyǐ yǒuxiào qùchú shuǐ zhōng de zázhì.Bộ lọc nước này có thể loại bỏ tạp chất trong nước một cách hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 空气滤器 kōngqì lǜqìbộ lọc không khí
  • 更换滤器 gēnghuàn lǜqìthay bộ lọc
  • 清洗滤器 qīngxǐ lǜqìrửa sạch bộ lọc
  • 滤器堵塞 lǜqì dǔsètắc bộ lọc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来过滤液体或气体的器具或装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用/通过 + 滤器 + động từ

Biểu thị sử dụng bộ lọc để thực hiện hành động lọc hay phân tách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

滤
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “滤器” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1