Chuyển đến nội dung
滥用濫用

lànyòng

Hán Việt: LẠM DỤNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lạm dụng

Ví dụ

  1. 任何人不得滥用职权谋取私利。

    Rènhé rén bùdé lànyòng zhíquán móuqǔ sīlì.Không một ai được phép lạm dụng chức quyền để trục lợi cá nhân.

  2. 滥用抗生素会导致细菌产生抗药性。

    Lànyòng kàngshēngsù huì dǎozhì xìjūn chǎnshēng kàngyàoxìng.Lạm dụng thuốc kháng sinh sẽ dẫn đến vi khuẩn kháng thuốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 滥用职权 lànyòng zhíquánlạm dụng chức quyền
  • 滥用药物 lànyòng yàowùlạm dụng thuốc
  • 滥用公款 lànyòng gōngkuǎnlạm dụng công quỹ
  • 滥用信任 lànyòng xìnrènlạm dụng lòng tin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

过度或不加节制地使用;不按规定使用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

滥用 + 权力/职权/药物/资源

Động từ mang tân ngữ chỉ quyền hạn, thuốc men hoặc tài nguyên bị dùng vượt mức/sai mục đích. VD: 不可滥用权力。– Không được lạm dụng quyền lực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

滥
用

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1