1Phó từ
- chỉ có thể
- đành phải
Ví dụ
Xià dàyǔ le, wǒmen zhǐ néng dāi zài jiālǐ.
Trời mưa to rồi, chúng tôi chỉ có thể ở nhà.
Méiyǒu bié de xuǎnzé, zhǐ néng zhèyàng zuò.
Không có lựa chọn nào khác, đành phải làm như vậy.
Chē huài le, wǒ jīntiān zhǐ néng zǒulù qù shàngbān.
Xe hỏng rồi, hôm nay tôi chỉ có thể đi bộ đi làm.
Diàntī huài le, wǒmen zhǐ néng zǒu lóutī.
Thang máy hỏng rồi, chúng mình chỉ có thể đi thang bộ thôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示别无选择,只有一种可能。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
只能 + động từ
Biểu thị không có lựa chọn nào khác ngoài hành động này, dịch là 'chỉ có thể / đành phải'.
要是……,(就)……,否则……
Mẫu câu phức kết hợp giữa giả thiết và hệ quả tiêu cực nếu điều kiện đó không xảy ra. Phân câu chứa "要是……,(就)……" đưa ra giả thiết và hành động/kết quả tương ứng; "否则" đứng ở phân câu sau biểu thị "nếu không thế thì..." sẽ dẫn tới một kết quả khác hoặc bất lợi.
要是想了解中国,就要多出去走走,否则只能认识书里的中国。 – Nếu muốn hiểu Trung Quốc thì phải đi nhiều, nếu không chỉ biết Trung Quốc trong sách.
要是明天天气好,我们就去爬山,否则就在家看书。 – Nếu mai trời đẹp, chúng ta đi leo núi, nếu không thì ở nhà đọc sách.
Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
