Chuyển đến nội dung
只能

zhǐ néng

Hán Việt: CHỈ NĂNG

HSK3

1Phó từ

  1. chỉ có thể
  2. đành phải

Ví dụ

  1. 下大雨了,我们只能待在家里。

    Xià dàyǔ le, wǒmen zhǐ néng dāi zài jiālǐ.

    Trời mưa to rồi, chúng tôi chỉ có thể ở nhà.

  2. 没有别的选择,只能这样做。

    Méiyǒu bié de xuǎnzé, zhǐ néng zhèyàng zuò.

    Không có lựa chọn nào khác, đành phải làm như vậy.

  3. 车坏了,我今天只能走路去上班。

    Chē huài le, wǒ jīntiān zhǐ néng zǒulù qù shàngbān.

    Xe hỏng rồi, hôm nay tôi chỉ có thể đi bộ đi làm.

  4. 电梯坏了,我们只能走楼梯。

    Diàntī huài le, wǒmen zhǐ néng zǒu lóutī.

    Thang máy hỏng rồi, chúng mình chỉ có thể đi thang bộ thôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 只能这样 zhǐ néng zhèyàngchỉ có thể như thế này
  • 只能等 zhǐ néng děngchỉ có thể đợi
  • 只能靠自己 zhǐ néng kào zìjǐchỉ có thể dựa vào bản thân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示别无选择,只有一种可能。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

只能 + động từ

Biểu thị không có lựa chọn nào khác ngoài hành động này, dịch là 'chỉ có thể / đành phải'.

要是……,(就)……,否则……

Mẫu câu phức kết hợp giữa giả thiết và hệ quả tiêu cực nếu điều kiện đó không xảy ra. Phân câu chứa "要是……,(就)……" đưa ra giả thiết và hành động/kết quả tương ứng; "否则" đứng ở phân câu sau biểu thị "nếu không thế thì..." sẽ dẫn tới một kết quả khác hoặc bất lợi.

要是想了解中国,就要多出去走走,否则只能认识书里的中国。 – Nếu muốn hiểu Trung Quốc thì phải đi nhiều, nếu không chỉ biết Trung Quốc trong sách.

要是明天天气好,我们就去爬山,否则就在家看书。 – Nếu mai trời đẹp, chúng ta đi leo núi, nếu không thì ở nhà đọc sách.

Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

只
能

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1