1Đại từ
- chúng tôi
- chúng ta
- chúng tôi, chúng ta
- chúng tôi, chúng mình
- chúng tôi, chúng mình, chúng ta
- chúng tôi, chúng ta, chúng mình
Ví dụ
Chúng ta cùng học tiếng Trung.
Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
Chúng ta cùng đi xem phim nhé.
Wǒmen dōu shì hǎo péngyou.
Chúng tôi đều là bạn tốt.
Wǒmen xuéxiào xià gè xīngqī yào bàn xīnnián wǎnhuì.
Trường chúng ta tuần sau tổ chức liên hoan năm mới.
Wǒmen shì tóngxué.
Chúng mình là bạn cùng lớp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
代词,称包括自己在内的若干人。
Ghi chú: Đại từ ngôi thứ nhất số nhiều; phạm vi bao gồm người nghe tùy ngữ cảnh.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
我们 + 一起 + động từ
Chúng ta/chúng tôi cùng nhau làm gì. VD: 我们一起吃饭吧。– Chúng mình cùng ăn cơm nhé.
Chủ ngữ + (是) + [thời gian / địa điểm / cách thức / mục đích...] + Động từ + 的
Cấu trúc “是……的” dùng để nhấn mạnh các chi tiết liên quan đến một hành động đã xảy ra trong quá khứ như: thời gian, địa điểm, phương thức di chuyển, mục đích, người thực hiện... Trong câu khẳng định và câu hỏi, có thể lược bỏ “是”; nhưng trong câu phủ định bắt buộc phải dùng “不是……的” (không được lược bỏ “是”).
我们是来旅游的。 – Chúng em đến đây để đi du lịch ạ.
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
