Chuyển đến nội dung
我们我們

wǒmen

Hán Việt: NGÃ MÔN

HSK1

1Đại từ

  1. chúng tôi
  2. chúng ta
  3. chúng tôi, chúng ta
  4. chúng tôi, chúng mình
  5. chúng tôi, chúng mình, chúng ta
  6. chúng tôi, chúng ta, chúng mình

Ví dụ

  1. 我们一起学习汉语。

    Chúng ta cùng học tiếng Trung.

  2. 我们一起去看电影吧。

    Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.

    Chúng ta cùng đi xem phim nhé.

  3. 我们都是好朋友。

    Wǒmen dōu shì hǎo péngyou.

    Chúng tôi đều là bạn tốt.

  4. 我们学校下个星期要办新年晚会。

    Wǒmen xuéxiào xià gè xīngqī yào bàn xīnnián wǎnhuì.

    Trường chúng ta tuần sau tổ chức liên hoan năm mới.

  5. 我们是同学。

    Wǒmen shì tóngxué.

    Chúng mình là bạn cùng lớp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 我们班 wǒmen bānlớp chúng tôi
  • 我们学校 wǒmen xuéxiàotrường chúng tôi
  • 我们的 wǒmen decủa chúng tôi/ta
  • 我们两个 wǒmen liǎng gèhai người chúng tôi/ta

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

代词,称包括自己在内的若干人。

Ghi chú: Đại từ ngôi thứ nhất số nhiều; phạm vi bao gồm người nghe tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

我们 + 一起 + động từ

Chúng ta/chúng tôi cùng nhau làm gì. VD: 我们一起吃饭吧。– Chúng mình cùng ăn cơm nhé.

Chủ ngữ + (是) + [thời gian / địa điểm / cách thức / mục đích...] + Động từ + 的

Cấu trúc “是……的” dùng để nhấn mạnh các chi tiết liên quan đến một hành động đã xảy ra trong quá khứ như: thời gian, địa điểm, phương thức di chuyển, mục đích, người thực hiện... Trong câu khẳng định và câu hỏi, có thể lược bỏ “是”; nhưng trong câu phủ định bắt buộc phải dùng “不是……的” (không được lược bỏ “是”).

我们是来旅游的。 – Chúng em đến đây để đi du lịch ạ.

苹果在哪儿买的? – Táo mua ở đâu thế?

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

我
们

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1