Chuyển đến nội dung
漂白剂漂白劑

piǎobáijì

Hán Việt: PHIÊU BẠCH TỄ

Danh từ

Lượng từ: 瓶、种

1Danh từ

  1. chất tẩy trắng
  2. thuốc tẩy trắng

Ví dụ

  1. 洗衣服时不要倒太多漂白剂。

    Xǐ yīfu shí bú yào dào tài duō piǎobáijì.Khi giặt quần áo đừng đổ quá nhiều thuốc tẩy trắng.

  2. 有些食品违规添加了漂白剂。

    Yǒuxiē shípǐn wéiguī tiānjiā le piǎobáijì.Một số thực phẩm bị thêm chất tẩy trắng trái phép.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 含漂白剂 hán piǎobáijìchứa chất tẩy trắng
  • 添加漂白剂 tiānjiā piǎobáijìthêm chất tẩy trắng
  • 荧光漂白剂 yíngguāng piǎobáijìchất tẩy trắng huỳnh quang
  • 一瓶漂白剂 yì píng piǎobáijìmột chai thuốc tẩy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能使纤维、油脂等物脱色变白的一类化学物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

往/在……中 + 添加 + 漂白剂

thêm chất tẩy trắng vào vật gì đó. VD: 严禁在食品中添加漂白剂。– Nghiêm cấm thêm chất tẩy trắng vào thực phẩm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

漂
白
剂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1