Chuyển đến nội dung
漏掉

lòudiào

Động từ

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. bỏ sót
  2. để sót
  3. lọt mất

Ví dụ

  1. 请大家仔细检查,不要漏掉任何细节。

    Qǐng dàjiā zǐxì jiǎnchá, bú yào lòudiào rènhé xìjié.Xin mọi người kiểm tra cẩn thận, đừng để sót bất kỳ chi tiết nào.

  2. 打印文件的时候漏掉了最后一页。

    Dǎyìn wénjiàn de shíhou lòudiào le zuìhòu yí yè.Khi in tài liệu đã bị sót mất trang cuối cùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 漏掉细节 lòudiào xìjiébỏ sót chi tiết
  • 漏掉信息 lòudiào xìnxībỏ sót thông tin
  • 漏掉一页 lòudiào yí yèsót mất một trang
  • 漏掉名字 lòudiào míngzibỏ sót tên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遗漏;因粗心或疏忽而遗漏遗失。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 漏掉了

Cấu trúc câu chữ 把 chỉ việc vô tình bỏ sót thứ gì.

漏掉 + 了 + tân ngữ

Biểu thị việc đã làm sót đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

漏
掉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1