Chuyển đến nội dung
演变演變

yǎnbiàn

Hán Việt: DIỄN BIẾN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. diễn biến
  2. biến đổi dần dần

Ví dụ

  1. 汉字经历了数千年的演变。

    Hànzì jīnglì le shù qiān nián de yǎnbiàn.Chữ Hán đã trải qua hàng nghìn năm biến đổi.

  2. 这件小事最终演变成了一场危机。

    Zhè jiàn xiǎoshì zuìzhōng yǎnbiàn chéng le yì chǎng wēijī.Chuyện nhỏ này cuối cùng đã diễn biến thành một cuộc khủng hoảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 演变过程 yǎnbiàn guòchéngquá trình diễn biến
  • 历史演变 lìshǐ yǎnbiànsự biến đổi lịch sử
  • 演变成 yǎnbiàn chéngdiễn biến thành
  • 逐渐演变 zhújiàn yǎnbiàndần dần biến đổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物在运行中逐渐发展变化。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

演变 + 成/为 + tân ngữ

Diễn biến phát triển thành một trạng thái hoặc kết quả mới. VD: 争论演变成了争吵。– Tranh luận đã biến thành cãi vã.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

演
变

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1