Chuyển đến nội dung
潜水服潛水服

qiánshuǐfú

Hán Việt: TIỀM THỦY PHỤC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 套、件

1Danh từ

  1. bộ đồ lặn
  2. quần áo lặn

Ví dụ

  1. 他在下水前穿上了潜水服。

    Tā zài xiàshuǐ qián chuānshang le qiánshuǐfú.Anh ấy đã mặc đồ lặn trước khi xuống nước.

  2. 这套潜水服具有很好的保温效果。

    Zhè tào qiánshuǐfú jùyǒu hěn hǎo de bǎowēn xiàoguǒ.Bộ đồ lặn này có tác dụng giữ nhiệt rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿潜水服 chuān qiánshuǐfúmặc đồ lặn
  • 一套潜水服 yí tào qiánshuǐfúmột bộ đồ lặn
  • 专业潜水服 zhuānyè qiánshuǐfúđồ lặn chuyên nghiệp
  • 脱下潜水服 tuōxià qiánshuǐfúcởi đồ lặn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

潜水人员在水下作业时穿的特殊服装,起防护、保暖等作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿/脱 + 潜水服

Kết hợp với động từ mặc hoặc cởi đồ lặn. VD: 穿好潜水服准备下海。– Mặc xong đồ lặn chuẩn bị xuống biển.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

潜
水
服

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1