Chuyển đến nội dung
潜艇潛艇

qiántǐng

Hán Việt: TIỀM ĐĨNH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 艘

1Danh từ

  1. tàu ngầm

Ví dụ

  1. 潜艇在水下静静地航行。

    Qiántǐng zài shuǐxià jìngjìng de hángxíng.Tàu ngầm lặng lẽ di chuyển dưới nước.

  2. 核潜艇是现代海军的重要武器。

    Héqiántǐng shì xiàndài hǎijūn de zhòngyào wǔqì.Tàu ngầm hạt nhân là vũ khí quan trọng của hải quân hiện đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一艘潜艇 yì sōu qiántǐngmột chiếc tàu ngầm
  • 核潜艇 héqiántǐngtàu ngầm hạt nhân
  • 常规潜艇 chángguī qiántǐngtàu ngầm thông thường
  • 潜艇部队 qiántǐng bùduìlực lượng tàu ngầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能在水下航行和作战的舰艇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一艘 + 潜艇

Lượng từ dùng cho tàu ngầm thường là 艘 (sōu).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

潜
艇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1