Chuyển đến nội dung
潜逃潛逃

qiántáo

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bỏ trốn
  2. lẩn trốn
  3. đào tẩu (bí mật trốn tránh pháp luật)

Ví dụ

  1. 犯罪嫌疑人已经畏罪潜逃。

    Fànzuì xiányírén yǐjīng wèizuì qiántáo.Nghi phạm phạm tội đã sợ tội bỏ trốn.

  2. 他带着公款潜逃到了国外。

    Tā dài zhe gōngkuǎn qiántáo dào le guówài.Hắn đã mang theo công quỹ bỏ trốn ra nước ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 畏罪潜逃 wèizuì qiántáosợ tội bỏ trốn
  • 携款潜逃 xiékuǎn qiántáoôm tiền bỏ trốn
  • 潜逃国外 qiántáo guówàitrốn ra nước ngoài
  • 潜逃出境 qiántáo chūjìngtrốn ra khỏi biên giới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

秘密地逃跑,多指罪犯逃避法律制裁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

潜逃 + 到/至 + nơi chốn

Trốn đến một nơi nào đó. VD: 他潜逃到了边境。– Hắn đã trốn tới biên giới.

携/带…… + 潜逃

Mang theo thứ gì (tiền của, tài liệu...) bỏ trốn. VD: 携公款潜逃。– Ôm công quỹ bỏ trốn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

潜
逃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1