Chuyển đến nội dung
澡盆

zǎopén

Hán Việt: TẢO BỒN

Danh từ

Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. chậu tắm
  2. bồn tắm

Ví dụ

  1. 妈妈把婴儿放进澡盆里洗澡。

    Māma bǎ yīng'ér fàng jìn zǎopén lǐ xǐzǎo.Mẹ đặt em bé vào chậu tắm để tắm.

  2. 这个塑料澡盆又轻便又耐用。

    Zhège sùliào zǎopén yòu qīngbiàn yòu nàiyòng.Cái chậu tắm bằng nhựa này vừa nhẹ vừa bền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 婴儿澡盆 yīng'ér zǎopénchậu tắm cho trẻ sơ sinh
  • 塑料澡盆 sùliào zǎopénchậu tắm nhựa
  • 折叠澡盆 zhédié zǎopénchậu tắm gấp gọn
  • 大澡盆 dà zǎopénchậu tắm lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

洗澡用的大盆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……放在/放进澡盆里

Đặt đối tượng vào trong chậu tắm. VD: 她把玩具放进澡盆里。 – Cô ấy bỏ đồ chơi vào chậu tắm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

澡
盆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “澡盆” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1