Chuyển đến nội dung
鸟澡盆鳥澡盆

niǎozǎopén

Hán Việt: ĐIỂU TẢO BỒN

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chậu tắm cho chim

Ví dụ

  1. 他在花园里放了一个石头鸟澡盆。

    Tā zài huāyuán lǐ fàng le yí gè shítou niǎozǎopén.Anh ấy đặt một chiếc chậu tắm bằng đá cho chim trong vườn.

  2. 几只小鸟正停在鸟澡盆边喝水。

    Jǐ zhī xiǎoniǎo zhèng tíng zài niǎozǎopén biān hēshuǐ.Mấy chú chim nhỏ đang đậu bên mép chậu tắm uống nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清洁鸟澡盆 qīngjié niǎozǎopénrửa sạch chậu tắm chim
  • 花园鸟澡盆 huāyuán niǎozǎopénchậu tắm chim trong vườn
  • 石制鸟澡盆 shízhì niǎozǎopénchậu tắm chim bằng đá
  • 摆放鸟澡盆 bǎifàng niǎozǎopénbố trí/đặt chậu tắm chim

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供鸟类饮水或洗澡用的人造浅水盆,常置于庭院或笼中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 鸟澡盆 + 里 + tắm/uống nước

ở/trong chậu tắm chim làm gì. VD: 小鸟在鸟澡盆里戏水。– Chim nhỏ tắm nghịch nước trong chậu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鸟
澡
盆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1