1Danh từ
- chó hoang Úc
- chó dingo Úc
Ví dụ
Àozhōu yěquǎn shì Àodàlìyǎ tèyǒu de dǐngjí yěshēng bǔshízhě.Chó hoang Úc là loài săn mồi hoang dã hàng đầu đặc hữu của nước Úc.
Yánjiū rényuán zài guójiā gōngyuán lǐ fāxiàn le yì xiǎo qún àozhōu yěquǎn.Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một đàn nhỏ chó hoang Úc trong công viên quốc gia.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
分布于澳大利亚的一类古老野化犬种,俗称丁戈犬(dingo)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
lượng từ (只/群) + 澳洲野犬
dùng lượng từ 只 cho cá thể và 群 cho bầy đàn chó hoang Úc. VD: 一群凶猛的澳洲野犬 – một đàn chó hoang Úc hung dữ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
- 澳ào ÚC, ÁOvịnh nhỏ (vùng nước sâu tàu thuyền có thể đậu); Úc (viết tắt của Australia / Úc Đại Lợi); Áo (viết tắt của Áo Môn / Ma Cao)
- 洲zhōu CHÂUchâu lục, đại lục; châu, châu lụcHSK5
- 野yě DÃhoang dã; tự nhiên (chưa thuần hóa, chưa khai phá); thô lỗHSK6
- 犬quǎn KHUYỂNchó (thường dùng trong văn viết hoặc thuật ngữ chuyên ngành); chó (văn viết); chó (dùng trong văn viết)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
