Chuyển đến nội dung
激光器

jīguāngqì

Hán Việt: KÍCH QUANG KHÍ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 台、个

1Danh từ

  1. máy phát laser
  2. thiết bị phát tia laser

Ví dụ

  1. 这台激光器的功率非常高。

    Zhè tái jīguāngqì de gōnglǜ fēicháng gāo.Công suất của máy phát laser này rất cao.

  2. 科学家研发出了一种新型半导体激光器。

    Kēxuéjiā yánfā chū le yì zhǒng xīnxíng bàndǎotǐ jīguāngqì.Các nhà khoa học đã phát triển một loại máy phát laser bán dẫn mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 半导体激光器 bàndǎotǐ jīguāngqìmáy phát laser bán dẫn
  • 光纤激光器 guāngxiān jīguāngqìmáy phát laser sợi quang
  • 气体激光器 qìtǐ jīguāngqìmáy phát laser chất khí
  • 固体激光器 gùtǐ jīguāngqìmáy phát laser thể rắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能发射激光的装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一台 + 激光器

Lượng từ phổ biến dùng cho thiết bị máy phát laser là 台. VD: 实验室买了一台激光器。– Phòng thí nghiệm đã mua một chiếc máy phát laser.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

激
光
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1